small town

small town

A family drives into a small town for a weekend visit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị trấn nhỏ: "small town" chỉ một cộng đồng dân cư quy mô nhỏ hơn một thị trấn thông thường, thường mang tính chất gần gũi, ít dân cư lối sống chậm rãi, giản dị.
dụ sử dụng
  • ( ấy lớn lênmột thị trấn nhỏ nơi mọi người đều biết nhau.)
  • (Thị trấn nhỏ đó chỉ một cửa hàng tạp hóa một bưu điện.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "small-town life": cuộc sốngthị trấn nhỏ, thường gắn với sự yên bình, ít phức tạp.

    • He missed the simplicity of small-town life after moving to the city. (Anh ấy nhớ sự giản dị của cuộc sống thị trấn nhỏ sau khi chuyển đến thành phố.)
  • "small-town mentality": tư duy của người sốngthị trấn nhỏ, thường mang tính bảo thủ, khép kín hoặc thiếu cởi mở.

    • The company struggled with the small-town mentality of the local workforce. (Công ty gặp khó khăn với tư duy thị trấn nhỏ của lực lượng lao động địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Small-towner (danh từ): người sốngthị trấn nhỏ.

    • As a small-towner, she values community bonds over material wealth. ( một người sốngthị trấn nhỏ, ấy coi trọng mối quan hệ cộng đồng hơn của cải vật chất.)
  • Small-townish (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của thị trấn nhỏ.

    • The café had a small-townish charm with its wooden tables and local art. (Quán cà phê nét quyến rũ kiểu thị trấn nhỏ với bàn gỗ nghệ thuật địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Village: làng, thường nhỏ hơn "small town".
  • Hamlet: thôn, xóm nhỏ, thậm chí còn nhỏ hơn làng.
  • Burg (không trang trọng): thị trấn nhỏ, thường dùng trong văn nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "small town", nhưng có thể dùng: - Settle down in a small town: định cưmột thị trấn nhỏ. - After traveling the world, they decided to settle down in a small town. (Sau khi đi khắp thế giới, họ quyết định định cưmột thị trấn nhỏ.)

Thành ngữ liên quan
  • Big fish in a small pond: người quan trọng trong một cộng đồng nhỏ.
    • He was a big fish in a small town, but in the city he felt insignificant. (Anh ấy người quan trọng trong thị trấn nhỏ, nhưngthành phố anh ta cảm thấy tầm thường.)

Từ gần giống

Từ chứa "small town"